CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4635Mã khu vực
0301Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xinwen Branch | 105463503016 | 中国建设银行股份有限公司新汶支行 |
| China Construction Bank Corporation Tai'an Branch Caidong Branch | 105463000128 | 中国建设银行股份有限公司泰安分行财东分理处 |
| China Construction Bank Ningyang Branch | 105463105018 | 中国建设银行宁阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Tai'an Branch Donghu Sub-branch | 105463000257 | 中国建设银行股份有限公司泰安分行东湖分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tai'an Branch | 105463000048 | 中国建设银行股份有限公司泰安市中支行 |
| China Construction Bank Corporation Xintai Branch Fudong Branch | 105463503112 | 中国建设银行股份有限公司新泰支行府东分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tai'an Youth Branch | 105463000056 | 中国建设银行股份有限公司泰安青年支行 |
| China Construction Bank Corporation Taizhou Avenue Branch | 105345000344 | 中国建设银行股份有限公司台州大道支行 |
| China Construction Bank Taizhou Zhongshan Branch | 105345000117 | 中国建设银行台州中山支行 |
| China Construction Bank Corporation Taizhou Jiazhi Branch | 105345000094 | 中国建设银行股份有限公司台州葭芷支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.