CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4370Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Donghua Branch | 105437000020 | 中国建设银行股份有限公司抚州东华支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongxiang Longshan Branch | 105438100039 | 中国建设银行股份有限公司东乡龙山支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Zizhu Branch | 105437000100 | 中国建设银行股份有限公司抚州紫竹支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Jianchang Branch | 105437000134 | 中国建设银行股份有限公司抚州建昌支行 |
| China Construction Bank Corporation Yihuang Branch | 105437700000 | 中国建设银行股份有限公司宜黄支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou High-tech Branch | 105437000046 | 中国建设银行股份有限公司抚州高新支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongxiang Branch | 105438100006 | 中国建设银行股份有限公司东乡支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Branch Business Department | 105437000003 | 中国建设银行股份有限公司抚州分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Qingyunfeng Branch | 105437000038 | 中国建设银行股份有限公司抚州青云峰支行 |
| China Construction Bank Corporation Lichuan Branch | 105437300006 | 中国建设银行股份有限公司黎川支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.