CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4520Mã khu vực
0504Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation, Qingdao Chongqing North Road Branch | 105452005047 | 中国建设银行股份有限公司青岛重庆北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingdao Nanlao Road Branch | 105452003073 | 中国建设银行股份有限公司青岛南崂路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingdao Jinshui Road Branch | 105452003112 | 中国建设银行股份有限公司青岛金水路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huaibei Santikou Branch | 105366100264 | 中国建设银行股份有限公司淮北三堤口支行 |
| China Construction Bank Zibo Zichuan Branch Xinmeng Branch | 105453062528 | 中国建设银行淄博淄川支行新萌分理处 |
| China Construction Bank Zibo Zichuan Branch Xiguan Branch | 105453062536 | 中国建设银行淄博淄川支行西关分理处 |
| China Construction Bank Qilu Petrochemical Branch Shengli Branch | 105453086422 | 中国建设银行齐鲁石化支行胜利分理处 |
| China Construction Bank Zibo Banyang Road Branch | 105453062430 | 中国建设银行淄博般阳路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zibo Liuquan Road Branch | 105453061525 | 中国建设银行股份有限公司淄博柳泉路支行 |
| China Construction Bank Zibo Zhangdian Branch | 105453061007 | 中国建设银行淄博张店支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.