CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4530Mã khu vực
6155Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zibo Chengzhong Branch | 105453061550 | 中国建设银行股份有限公司淄博城中支行 |
| China Construction Bank Zibo Xicheng Branch | 105453022418 | 中国建设银行淄博西城支行 |
| China Construction Bank Zibo Zichuan Branch Songling Road Branch | 105453062448 | 中国建设银行淄博淄川支行松龄路分理处 |
| China Construction Bank Zibo Zichuan Branch | 105453062000 | 中国建设银行淄博淄川支行 |
| China Construction Bank Huantai Branch Jianshe Street Branch | 105453171638 | 中国建设银行桓台支行建设街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zibo Botanical Garden Branch | 105453061785 | 中国建设银行股份有限公司淄博植物园支行 |
| China Construction Bank Corporation Zibo Shihuajian Branch | 105453086439 | 中国建设银行股份有限公司淄博十化建支行 |
| China Construction Bank Zibo Linzi Branch | 105453065008 | 中国建设银行淄博临淄支行 |
| China Construction Bank Corporation Qilu Petrochemical Branch Yangbin Road Branch | 105453065571 | 中国建设银行股份有限公司齐鲁石化支行杨宾路分理处 |
| China Construction Bank Zibo Xiqi Road Branch | 105453091412 | 中国建设银行淄博西七路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.