CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4680Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Dezhou Communications Branch | 105468000102 | 中国建设银行德州交通支行 |
| China Construction Bank Corporation Dezhou Yuxin Branch | 105468000127 | 中国建设银行股份有限公司德州育新支行 |
| China Construction Bank Pingyuan Branch Fuqian Road Branch | 105468400026 | 中国建设银行平原支行府前路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wucheng Branch Tengfei Branch | 105468600043 | 中国建设银行股份有限公司武城支行腾飞分理处 |
| China Construction Bank Xiajin Branch | 105468500010 | 中国建设银行夏津支行 |
| China Construction Bank Wucheng Branch | 105468600019 | 中国建设银行武城支行 |
| China Construction Bank Linyi Branch Linpan Branch | 105468900048 | 中国建设银行临邑支行临盘分理处 |
| China Construction Bank Linyi Branch Oil District Branch | 105468900021 | 中国建设银行临邑支行油区分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dezhou Branch Dexing Branch | 105468000225 | 中国建设银行股份有限公司德州分行德兴分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dezhou Deyuan Branch | 105468000284 | 中国建设银行股份有限公司德州德园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.