CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4680Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dezhou Yuejin Branch | 105468000276 | 中国建设银行股份有限公司德州跃进支行 |
| China Construction Bank Corporation Weihai Haibu Branch | 105465000228 | 中国建设银行股份有限公司威海海埠支行 |
| China Construction Bank Corporation Weihai Branch Tashan Branch | 105465000148 | 中国建设银行股份有限公司威海分行塔山分理处 |
| China Construction Bank Corporation Weihai Zhangcun Branch | 105465075017 | 中国建设银行股份有限公司威海张村支行 |
| China Construction Bank Corporation Rongcheng Yatou Branch | 105465310231 | 中国建设银行股份有限公司荣成崖头支行 |
| China Construction Bank Corporation Weihai Zhuhai Road Branch | 105465063185 | 中国建设银行股份有限公司威海珠海路支行 |
| China Construction Bank Corporation Weihai Branch Juhuading Sub-branch | 105465000041 | 中国建设银行股份有限公司威海分行菊花顶分理处 |
| China Construction Bank Corporation Weihai Haobo Branch | 105465063388 | 中国建设银行股份有限公司威海蒿泊支行 |
| China Construction Bank Rushan Branch Fu Nan Branch | 105465130331 | 中国建设银行乳山支行府南分理处 |
| China Construction Bank Corporation Weihai Shidao Branch | 105465310024 | 中国建设银行股份有限公司威海石岛支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.