CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4667Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zouping Daixi Branch | 105466700050 | 中国建设银行股份有限公司邹平黛溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Binzhou Bohai Branch | 105466000019 | 中国建设银行股份有限公司滨州渤海支行 |
| China Construction Bank Linqing Branch Dongfanghong Branch | 105471200306 | 中国建设银行临清支行东方红分理处 |
| China Construction Bank Corporation Binzhou Zhonghai Branch | 105466000060 | 中国建设银行股份有限公司滨州中海支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dong'a Branch County Hospital Branch | 105471600454 | 中国建设银行股份有限公司东阿支行县医院分理处 |
| China Construction Bank Corporation Binzhou College Branch | 105466000086 | 中国建设银行股份有限公司滨州学院支行 |
| China Construction Bank Binzhou Branch | 105466001005 | 中国建设银行滨州分行 |
| China Construction Bank Corporation Binzhou Oil District Branch | 105466000150 | 中国建设银行股份有限公司滨州油区支行 |
| China Construction Bank Linqing Branch Xinhua Middle Road Branch | 105471200275 | 中国建设银行临清支行新华中路分理处 |
| China Construction Bank Shenxian Branch | 105471400349 | 中国建设银行莘县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.