CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4714Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shenxian Branch Government Street Branch | 105471400357 | 中国建设银行股份有限公司莘县支行政府街分理处 |
| China Construction Bank Gaotang Branch | 105471800492 | 中国建设银行高唐支行 |
| China Construction Bank Linqing Branch | 105471200267 | 中国建设银行临清支行 |
| China Construction Bank Corporation Liaocheng Shuicheng Branch | 105471000257 | 中国建设银行股份有限公司聊城水城支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Liaocheng Branch Luxi Shangsha Branch | 105471000110 | 中国建设银行股份有限公司聊城分行鲁西商厦分理处 |
| China Construction Bank Linqing Branch Xinhua Road Branch | 105471200283 | 中国建设银行临清支行新华路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Gaotang Gulou East Road Branch | 105471800521 | 中国建设银行股份有限公司高唐鼓楼东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Liaocheng Zhenxing Road Branch | 105471000030 | 中国建设银行股份有限公司聊城振兴路支行 |
| China Construction Bank Dong'e Branch Fertilizer Plant Branch | 105471600446 | 中国建设银行东阿支行化肥厂分理处 |
| China Construction Bank Corporation Binzhou Beihai Branch | 105466400039 | 中国建设银行股份有限公司滨州北海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.