CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4710Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Liaocheng Hubin Branch | 105471000144 | 中国建设银行股份有限公司聊城湖滨支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenxian Zhenxing Street Branch | 105471400365 | 中国建设银行股份有限公司莘县振兴街支行 |
| China Construction Bank Corporation Liaocheng Branch Xinghua West Road Branch | 105471000048 | 中国建设银行股份有限公司聊城分行兴华西路分理处 |
| China Construction Bank Linqu Branch Longquan Road Branch | 105458300030 | 中国建设银行临朐支行龙泉路分理处 |
| China Construction Bank Zhucheng Branch Dongguan Branch | 105458900028 | 中国建设银行诸城支行东关分理处 |
| China Construction Bank Zhucheng Branch Fudong Branch | 105458900069 | 中国建设银行诸城支行府东分理处 |
| China Construction Bank Corporation Weifang Fangzi Branch | 105458000168 | 中国建设银行股份有限公司潍坊坊子支行 |
| China Construction Bank Corporation Weifang Hanting Branch | 105458000184 | 中国建设银行股份有限公司潍坊寒亭支行 |
| China Construction Bank Corporation Weifang Haihua Branch Haiyuan Branch | 105458200158 | 中国建设银行股份有限公司潍坊海化支行海源分理处 |
| China Construction Bank Qingzhou Branch | 105458800018 | 中国建设银行青州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.