CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4588Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Qingzhou Branch Chaoyang Branch | 105458800067 | 中国建设银行青州支行朝阳分理处 |
| China Construction Bank Corporation Shouguang Branch | 105458200012 | 中国建设银行股份有限公司寿光支行 |
| China Construction Bank Corporation Weifang Siping Branch | 105458000264 | 中国建设银行股份有限公司潍坊四平支行 |
| China Construction Bank Qingzhou Branch Guashi Branch | 105458800059 | 中国建设银行青州支行瓜市分理处 |
| China Construction Bank Corporation Weifang Guangwen Branch | 105458000213 | 中国建设银行股份有限公司潍坊广文支行 |
| China Construction Bank Corporation Weifang Dongfeng Branch | 105458000109 | 中国建设银行股份有限公司潍坊东风支行 |
| China Construction Bank Corporation Weifang Haihua Branch | 105458000336 | 中国建设银行股份有限公司潍坊海化支行 |
| China Construction Bank Corporation Weifang Binhai Branch | 105458200140 | 中国建设银行股份有限公司潍坊滨海支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingzhou Branch Yiwangfu Branch | 105458800091 | 中国建设银行股份有限公司青州支行益王府分理处 |
| China Construction Bank Corporation Weifang Weizhou Branch | 105458000117 | 中国建设银行股份有限公司潍坊潍州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.