CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4713Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yanggu Branch | 105471300387 | 中国建设银行股份有限公司阳谷支行 |
| China Construction Bank Corporation Weifang Jiulongshan Branch | 105458000078 | 中国建设银行股份有限公司潍坊九龙山支行 |
| China Construction Bank Linqu Branch | 105458300013 | 中国建设银行临朐支行 |
| China Construction Bank Corporation Liaocheng Huangshan Road Branch | 105471000683 | 中国建设银行股份有限公司聊城黄山路支行 |
| China Construction Bank Gaotang Branch Thermal Power Plant Branch | 105471800513 | 中国建设银高唐支行热电厂分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chiping Branch | 105471500472 | 中国建设银行股份有限公司茌平支行 |
| China Construction Bank Gaomi Branch Fuqian Branch | 105458600024 | 中国建设银行高密支行府前分理处 |
| China Construction Bank Corporation Guanxian Branch | 105471700328 | 中国建设银行股份有限公司冠县支行 |
| China Construction Bank Corporation Weifang Jingzhi Branch | 105458100079 | 中国建设银行股份有限公司潍坊景芝支行 |
| China Construction Bank Gaomi Branch Lixin Street Branch | 105458600032 | 中国建设银行高密支行立新街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.