CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4582Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shouguang Branch Guangming Branch | 105458200070 | 中国建设银行股份有限公司寿光支行光明分理处 |
| China Construction Bank Qingzhou Branch Linglongshan South Road Branch | 105458800042 | 中国建设银行青州支行玲珑山南路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yanggu Railway Station Branch | 105471300400 | 中国建设银行股份有限公司阳谷火车站支行 |
| China Construction Bank Gaomi Branch | 105458600016 | 中国建设银行高密支行 |
| China Construction Bank Zhucheng Branch | 105458900010 | 中国建设银行诸城支行 |
| China Construction Bank Corporation Weifang Xincheng Branch | 105458001265 | 中国建设银行股份有限公司潍坊新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shouguang Branch Shengcheng Branch | 105458200053 | 中国建设银行股份有限公司寿光支行圣城分理处 |
| China Construction Bank Corporation Weifang Branch Beigong Branch | 105458001005 | 中国建设银行股份有限公司潍坊分行北宫分理处 |
| Wenquan East Road Branch, Linqing Branch, China Construction Bank Corporation | 105471200291 | 中国建设银行股份有限公司临清支行温泉东路分理处 |
| China Construction Bank Zhucheng Branch Bustling Branch | 105458900052 | 中国建设银行诸城支行繁华分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.