CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4580Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Weifang Xinhua Branch | 105458000094 | 中国建设银行股份有限公司潍坊新华支行 |
| China Construction Bank Corporation Weifang Economic Development Branch | 105458000051 | 中国建设银行股份有限公司潍坊经济开发支行 |
| China Construction Bank Corporation Weifang Ledejia Branch | 105458001056 | 中国建设银行股份有限公司潍坊乐得家支行 |
| China Construction Bank Weifang Kuiwen Branch Fushou East Street Branch | 105458000248 | 中国建设银行潍坊奎文支行福寿东街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Weifang Jinma Branch | 105458000133 | 中国建设银行股份有限公司潍坊金马支行 |
| China Construction Bank Corporation Weifang Yangkou Branch | 105458200029 | 中国建设银行股份有限公司潍坊羊口支行 |
| China Construction Bank Corporation Anqiu Branch | 105458100011 | 中国建设银行股份有限公司安丘支行 |
| China Construction Bank Corporation Changle Fudong Branch | 105458400039 | 中国建设银行股份有限公司昌乐府东支行 |
| China Construction Bank Weifang Weicheng Branch Xiangyang Road Branch | 105458000310 | 中国建设银行潍坊潍城支行向阳路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhucheng Fanrong Branch | 105458900181 | 中国建设银行股份有限公司诸城繁荣支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.