CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4736Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Juxian Branch | 105473600013 | 中国建设银行莒县支行 |
| China Construction Bank Wulian Branch Chengguan Branch | 105458700033 | 中国建设银行五莲支行城关分理处 |
| China Construction Bank Juxian Branch Qingnian Road Branch | 105473600021 | 中国建设银行莒县支行青年路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Rizhao Dongcheng Branch | 105473200825 | 中国建设银行股份有限公司日照东城支行 |
| China Construction Bank Rizhao Branch | 105473200010 | 中国建设银行日照分行 |
| China Construction Bank Corporation Rizhao Andongwei Branch | 105473200420 | 中国建设银行股份有限公司日照安东卫支行 |
| China Construction Bank Corporation Rizhao City Branch | 105473200108 | 中国建设银行股份有限公司日照城区支行 |
| China Construction Bank Corporation Rizhao Haiqu Branch | 105473200212 | 中国建设银行股份有限公司日照海曲支行 |
| China Construction Bank Wulian Branch | 105458700017 | 中国建设银行五莲支行 |
| China Construction Bank Kaifeng Branch Accounting Center | 105492009005 | 中国建设银行开封分行核算中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.