CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4921Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Qixian Branch | 105492100285 | 中国建设银行杞县支行 |
| China Construction Bank Kaifeng Zhongshan Road Branch | 105492000207 | 中国建设银行开封中山路支行 |
| China Construction Bank Kaifeng Jinming Branch | 105492000049 | 中国建设银行开封金明支行 |
| China Construction Bank Tongxu Branch | 105492200294 | 中国建设银行通许支行 |
| China Construction Bank Kaifeng Sihoujie Branch | 105492000024 | 中国建设银行开封市寺后街支行 |
| Lankao County Branch of China Construction Bank Corporation | 105492500263 | 中国建设银行股份有限公司兰考县府支行 |
| China Construction Bank Corporation Qixian Yinhe Road Branch | 105492100197 | 中国建设银行股份有限公司杞县银河路支行 |
| China Construction Bank Kaifeng Henan University Branch | 105492000032 | 中国建设银行开封河南大学支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaifeng Free Trade Zone Branch | 105492000215 | 中国建设银行股份有限公司开封自贸区支行 |
| China Construction Bank Corporation Weishi Chengdong Branch | 105492300323 | 中国建设银行股份有限公司尉氏城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.