CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4920Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Kaifeng Jiefang Road Branch | 105492000395 | 中国建设银行股份有限公司开封解放路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lankao Zhenxing Road Branch | 105492500255 | 中国建设银行股份有限公司兰考振兴路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaifeng Ximen Street Branch | 105492000426 | 中国建设银行股份有限公司开封西门大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaifeng Eastern New Town Branch | 105492400221 | 中国建设银行股份有限公司开封东部新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaifeng Changqing Branch | 105492000161 | 中国建设银行股份有限公司开封长青支行 |
| China Construction Bank Kaifeng Biandong Branch | 105492000081 | 中国建设银行开封汴东支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaifeng Huanglong Park Branch | 105492400230 | 中国建设银行股份有限公司开封黄龙园区支行 |
| China Construction Bank Kaifeng Branch Xinheda Branch | 105492000057 | 中国建设银行开封分行新河大分理处 |
| China Construction Bank Corporation Kaifeng Yingbin Road Branch | 105492000400 | 中国建设银行股份有限公司开封迎宾路支行 |
| China Construction Bank Weishi Branch | 105492300307 | 中国建设银行尉氏支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.