CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4930Mã khu vực
2872Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Luoyang Zhuge Branch | 105493028725 | 中国建设银行股份有限公司洛阳诸葛支行 |
| China Construction Bank Corporation Luoyang Beidajie Branch | 105493028709 | 中国建设银行股份有限公司洛阳北大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Luohe Xiangjiang Road Branch | 105504000107 | 中国建设银行股份有限公司漯河湘江路支行 |
| China Construction Bank Corporation Luohe Renmin Road Branch | 105504000174 | 中国建设银行股份有限公司漯河人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Luohe Liujiang Road Branch | 105504000123 | 中国建设银行股份有限公司漯河柳江路支行 |
| China Construction Bank Corporation Luoyang Kangdian Branch | 105493028635 | 中国建设银行股份有限公司洛阳康滇支行 |
| China Construction Bank Luohe Branch Tiedong Development Zone Branch | 105504000045 | 中国建设银行漯河分行铁东开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Luoyang Zhongsui Branch | 105493028434 | 中国建设银行股份有限公司洛阳中隧支行 |
| China Construction Bank Corporation Luoyang Gucheng Road Branch | 105493028619 | 中国建设银行股份有限公司洛阳古城路支行 |
| China Construction Bank Luoyang Yellow River Xiaolangdi Branch | 105493091082 | 中国建设银行洛阳黄河小浪底支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.