CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4933Mã khu vực
6939Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Xin'an Branch Miaotou Branch | 105493369390 | 中国建设银行新安支行庙头分理处 |
| China Construction Bank Corporation Mengjin Huimeng Avenue Branch | 105493208363 | 中国建设银行股份有限公司孟津会盟大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Luoyang Jili Branch | 105493076083 | 中国建设银行股份有限公司洛阳吉利支行 |
| China Construction Bank Corporation Luoyang Zhoushan Branch | 105493028792 | 中国建设银行股份有限公司洛阳周山支行 |
| China Construction Bank Corporation Luohe Huangshan Road Branch | 105504000061 | 中国建设银行股份有限公司漯河黄山路支行 |
| China Construction Bank Luohe Branch Jiaotong Road Branch | 105504000053 | 中国建设银行漯河分行交通路支行 |
| China Construction Bank Luoyang Branch Zhoucheng Branch | 105493028475 | 中国建设银行洛阳分行周城分理处 |
| China Construction Bank Luoyang Shachang West Road Branch | 105493028491 | 中国建设银行洛阳纱厂西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Luoyang Tiyuchang Road Branch | 105493028395 | 中国建设银行股份有限公司洛阳体育场路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanshi Station Branch | 105493167485 | 中国建设银行股份有限公司偃师车站支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.