CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4050Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Longyan Branch | 105405000339 | 中国建设银行股份有限公司龙岩分行 |
| China Construction Bank Corporation Longyan Longteng Branch | 105405000082 | 中国建设银行股份有限公司龙岩龙腾支行 |
| China Construction Bank Corporation Longyan Xinluo Branch | 105405000023 | 中国建设银行股份有限公司龙岩新罗支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghang Gujiao Branch | 105405400307 | 中国建设银行股份有限公司上杭古蛟支行 |
| China Construction Bank Corporation Longyan Dongcheng Branch | 105405000120 | 中国建设银行股份有限公司龙岩东城支行 |
| China Construction Bank Corporation Longyan Renmin Road Branch | 105405000040 | 中国建设银行股份有限公司龙岩人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Changting County Hongda Branch | 105405200228 | 中国建设银行股份有限公司长汀县宏达分理处 |
| China Construction Bank Corporation Shanghang Branch | 105405400270 | 中国建设银行股份有限公司上杭支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuping Branch | 105405500301 | 中国建设银行股份有限公司武平支行 |
| China Construction Bank Corporation Longyan Branch (not open to the public) | 105405000015 | 中国建设银行股份有限公司龙岩分行(不对外) |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.