CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4970Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hebi Liyang Branch | 105497000138 | 中国建设银行股份有限公司鹤壁黎阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Hebi Xiangjiang Branch | 105497000074 | 中国建设银行股份有限公司鹤壁湘江支行 |
| China Construction Bank Hebi Xinghe Branch | 105497000040 | 中国建设银行鹤壁兴鹤支行 |
| China Construction Bank Sanmenxia Branch | 105505000014 | 中国建设银行三门峡分行 |
| China Construction Bank Corporation Sanmenxia Branch Xinchezhan Sub-branch | 105505000160 | 中国建设银行股份有限公司三门峡分行新车站分理处 |
| China Construction Bank Corporation Sanmenxia Finance Building Branch | 105505000047 | 中国建设银行股份有限公司三门峡财政大厦支行 |
| China Construction Bank Corporation Lingbao Chang'an Road Branch | 105505300084 | 中国建设银行股份有限公司灵宝长安路支行 |
| China Construction Bank Sanmenxia Xiaoshan Road Branch | 105505000151 | 中国建设银行三门峡崤山路支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanmenxia Shanzhou Branch | 105505200016 | 中国建设银行股份有限公司三门峡陕州支行 |
| China Construction Bank Sanmenxia Huanghe Road Branch | 105505000071 | 中国建设银行三门峡黄河路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.