CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5050Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Sanmenxia West Market Branch | 105505000209 | 中国建设银行股份有限公司三门峡西市场支行 |
| China Construction Bank Sanmenxia Economic and Trade Zone Branch | 105505000194 | 中国建设银行三门峡经贸区支行 |
| Credit Card Department, Sanmenxia Branch, China Construction Bank | 105505000233 | 中国建设银行三门峡分行信用卡部 |
| China Construction Bank Corporation Lingbao Yuling Branch | 105505300033 | 中国建设银行股份有限公司灵宝豫灵支行 |
| China Construction Bank Corporation Lingbao Huanghe Road Branch | 105505300050 | 中国建设银行股份有限公司灵宝黄河路支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanmenxia Branch Guoguo Road Sub-office | 105505000022 | 中国建设银行股份有限公司三门峡分行虢国路分理处 |
| China Construction Bank Lingbao Branch | 105505300017 | 中国建设银行灵宝支行 |
| China Construction Bank Corporation Lingbao Yinxi Road Branch | 105505300076 | 中国建设银行股份有限公司灵宝尹喜路支行 |
| China Construction Bank Yima Branch | 105505500010 | 中国建设银行义马支行 |
| China Construction Bank Mianchi Branch | 105505100015 | 中国建设银行渑池支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.