CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5054Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Lushi Branch | 105505400026 | 中国建设银行股份有限公司卢氏支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanmenxia Branch Liufeng Road Sub-branch | 105505000039 | 中国建设银行股份有限公司三门峡分行六峰路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Sanmenxia Liufeng Road Branch | 105505000063 | 中国建设银行股份有限公司三门峡六峰路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shaowu Shuibei Branch | 105401200352 | 中国建设银行股份有限公司邵武市水北分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jianyang Qiaonan Branch | 105401400342 | 中国建设银行股份有限公司建阳桥南支行 |
| China Construction Bank Puyang Zhenxing Branch | 105502000349 | 中国建设银行濮阳振兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangqiu Development Zone Branch | 105506028589 | 中国建设银行股份有限公司商丘开发区支行 |
| China Construction Bank Yucheng Branch | 105506263084 | 中国建设银行虞城支行 |
| China Construction Bank Corporation Luoshan West Street Branch | 105515900381 | 中国建设银行股份有限公司罗山西大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Huaibin Branch | 105515355155 | 中国建设银行股份有限公司淮滨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.