CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5025Mã khu vực
0052Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Puyang County Branch | 105502500527 | 中国建设银行股份有限公司濮阳县支行 |
| China Construction Bank Corporation Puyang Donghuan Branch | 105502000130 | 中国建设银行股份有限公司濮阳东环支行 |
| China Construction Bank Corporation Puyang Jianghan Road Branch | 105502000293 | 中国建设银行股份有限公司濮阳江汉路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuyishan Resort Branch | 105402200175 | 中国建设银行股份有限公司武夷山度假区支行 |
| China Construction Bank Puyang Renmin Road Branch | 105502000453 | 中国建设银行濮阳人民路支行 |
| China Construction Bank Puyang Industrial Zone Branch | 105502000496 | 中国建设银行濮阳工业区支行 |
| China Construction Bank Corporation Puyang Shengli West Road Branch | 105502000365 | 中国建设银行股份有限公司濮阳胜利西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Puyang Zhongyuan West Road Branch | 105502000558 | 中国建设银行股份有限公司濮阳中原西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangqiu Suiyang Branch | 105506064082 | 中国建设银行股份有限公司商丘睢阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangchuan Branch New District Branch | 105515500265 | 中国建设银行股份有限公司潢川支行新区分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.