CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5150Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Xinyang Beijing Road Branch | 105515000083 | 中国建设银行信阳北京路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinxian Jiefang Road Branch | 105516100369 | 中国建设银行股份有限公司新县解放路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanle Branch | 105502200052 | 中国建设银行股份有限公司南乐支行 |
| China Construction Bank Taiqian Branch | 105502400564 | 中国建设银行台前支行 |
| China Construction Bank Corporation Puyang Oil Production Plant No. 3 Branch | 105502100219 | 中国建设银行股份有限公司濮阳采油三厂分理处 |
| China Construction Bank Puyang Zhongyuan East Road Branch | 105502000041 | 中国建设银行濮阳中原东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yongcheng Dongfang Avenue Branch | 105506961631 | 中国建设银行股份有限公司永城东方大道分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yongcheng Jianshe Road Branch | 105506961623 | 中国建设银行股份有限公司永城建设路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yongcheng Ou Ya Road Branch | 105506916085 | 中国建设银行股份有限公司永城欧亚路支行 |
| China Construction Bank Huangchuan Branch | 105515500257 | 中国建设银行潢川支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.