CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5159Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Luoshan Branch Xidajie Branch | 105515900210 | 中国建设银行股份有限公司罗山支行西大街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Nanping Binjiang Branch | 105401000155 | 中国建设银行股份有限公司南平滨江支行 |
| China Construction Bank Corporation Puyang Lishan Road Branch | 105502000373 | 中国建设银行股份有限公司濮阳历山路支行 |
| China Construction Bank Puyang Branch Zhongyuan Road Branch | 105502000332 | 中国建设银行濮阳分行中原路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Puyang Fumin Road Branch | 105502500061 | 中国建设银行股份有限公司濮阳富民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangqiu Branch Zhongzhou Road Sub-branch | 105506028394 | 中国建设银行股份有限公司商丘分行中州路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Shangqiu Guide Road Branch | 105506028425 | 中国建设银行股份有限公司商丘归德路支行 |
| China Construction Bank Xinyang Zhongshan Branch | 105515000026 | 中国建设银行信阳中山支行 |
| China Construction Bank Xinyang Minquan Road Branch | 105515000034 | 中国建设银行信阳民权路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanping City Fuqian Branch | 105401000106 | 中国建设银行股份有限公司南平市府前分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.