CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5020Mã khu vực
0047Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Puyang Labor Market Branch | 105502000470 | 中国建设银行濮阳劳动市场支行 |
| China Construction Bank Puyang Wenmingzhai Branch | 105502100202 | 中国建设银行濮阳文明寨支行 |
| China Construction Bank Puyang Mazhuangqiao Branch | 105502100180 | 中国建设银行濮阳马庄桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Puyang Development Zone Branch | 105502000507 | 中国建设银行股份有限公司濮阳开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangqiu Branch Teachers College Branch | 105506028409 | 中国建设银行股份有限公司商丘分行师院分理处 |
| HSBC Sub-branch, China Construction Bank Corporation, Shangqiu Branch | 105506028441 | 中国建设银行股份有限公司商丘分行汇丰分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xinyang Jianshe Road Branch | 105515000114 | 中国建设银行股份有限公司信阳建设路支行 |
| China Construction Bank Xinyang Branch Central Avenue Branch | 105515000163 | 中国建设银行信阳分行中心大道分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xinyang Lingxiucheng Branch | 105515000139 | 中国建设银行股份有限公司信阳领秀城支行 |
| China Construction Bank Guangshan Branch | 105515600233 | 中国建设银行光山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.