CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5020Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Puyang Huanghe Road Branch | 105502000316 | 中国建设银行濮阳黄河路支行 |
| China Construction Bank Xinyang Branch Rongji Plaza Branch | 105515000106 | 中国建设银行信阳分行荣基广场分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xinyang Xihe Branch | 105515000091 | 中国建设银行股份有限公司信阳浉河支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangshan Panlongcheng Branch | 105515600241 | 中国建设银行股份有限公司光山盘龙城支行 |
| China Construction Bank Corporation, Jianou Zhongshan Branch | 105401500423 | 中国建设银行股份有限公司建瓯市中山分理处 |
| China Construction Bank Puyang Oil Production Plant No. 2 Branch | 105502300256 | 中国建设银行濮阳采油二厂支行 |
| China Construction Bank Puyang Branch Anxia New Village Branch | 105502000164 | 中国建设银行濮阳分行安厦新村分理处 |
| China Construction Bank Corporation Pucheng Branch | 105401600241 | 中国建设银行股份有限公司浦城支行 |
| China Construction Bank Corporation Puyang Zhenxing North Road Branch | 105502000488 | 中国建设银行股份有限公司濮阳振兴北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangqiu Liangyuan Branch | 105506060080 | 中国建设银行股份有限公司商丘梁园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.