CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5064Mã khu vực
6816Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Minquan East District Branch | 105506468163 | 中国建设银行股份有限公司民权东区分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yongcheng Branch | 105506969082 | 中国建设银行股份有限公司永城支行 |
| China Construction Bank Corporation Gushi Liaocheng Avenue Branch | 105515700306 | 中国建设银行股份有限公司固始蓼城大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanping Branch (not open to the public) | 105401000018 | 中国建设银行股份有限公司南平分行(不对外) |
| China Construction Bank Corporation Zhenghe County Branch | 105402100490 | 中国建设银行股份有限公司政和县城区分理处 |
| China Construction Bank Corporation Puyang Pucheng Branch | 105502300264 | 中国建设银行股份有限公司濮阳濮城支行 |
| China Construction Bank Qingfeng Branch | 105502100544 | 中国建设银行清丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Puyang Mengcheng Branch | 105502000412 | 中国建设银行股份有限公司濮阳盟城支行 |
| Bank Card Center, Shangqiu Branch of China Construction Bank | 105506021001 | 中国建设银行商丘分行银行卡中心 |
| China Construction Bank Corporation Shangqiu Nanjing Road Branch | 105506030088 | 中国建设银行股份有限公司商丘南京路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.