CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5020Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Puyang Gucheng Road Branch | 105502000381 | 中国建设银行股份有限公司濮阳古城路支行 |
| China Construction Bank Puyang Shengli Road Branch | 105502000404 | 中国建设银行濮阳胜利路支行 |
| Ningling Branch of China Construction Bank Corporation | 105506566081 | 中国建设银行股份有限公司宁陵支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiayi Kongzu Avenue Branch | 105506762164 | 中国建设银行股份有限公司夏邑孔祖大道分理处 |
| China Construction Bank Shangqiu Branch | 105506086080 | 中国建设银行商丘分行 |
| China Construction Bank Corporation Xinyang Dongcheng Branch | 105515000198 | 中国建设银行股份有限公司信阳东城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangcheng Chongfu Avenue Branch | 105515800320 | 中国建设银行股份有限公司商城崇福大道支行 |
| China Construction Bank Xinyang Branch Shengli Road Branch | 105515000122 | 中国建设银行信阳分行胜利路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xinyang Branch Business Department | 105515000202 | 中国建设银行股份有限公司信阳分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Xinyang Yangshan New District Branch | 105515000155 | 中国建设银行股份有限公司信阳羊山新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.