CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5150Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Xinyang Laocheng Branch | 105515000059 | 中国建设银行信阳老城支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanyang Beijing Road Branch | 105513000233 | 中国建设银行股份有限公司南阳北京路支行 |
| China Construction Bank Shangcai Branch | 105511673083 | 中国建设银行上蔡支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanyang Fanli Road Branch | 105513000364 | 中国建设银行股份有限公司南阳范蠡路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanyang Nandu Branch | 105513000194 | 中国建设银行股份有限公司南阳南都支行 |
| China Construction Bank Nanyang Wolong Road Branch | 105513000178 | 中国建设银行南阳卧龙路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhenping Shifosi Branch | 105513700095 | 中国建设银行股份有限公司镇平石佛寺支行 |
| China Construction Bank Nanyang Jincheng Branch | 105513000209 | 中国建设银行南阳金城支行 |
| China Construction Bank Corporation Queshan Jingyu Branch | 105511278537 | 中国建设银行股份有限公司确山靖宇支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhenping Branch | 105513700011 | 中国建设银行股份有限公司镇平支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.