CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5130Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Nanyang Renmin Road Branch | 105513000047 | 中国建设银行南阳人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhumadian Zhonghua Road Branch | 105511063565 | 中国建设银行股份有限公司驻马店中华路支行 |
| China Construction Bank Queshan Branch | 105511278086 | 中国建设银行确山支行 |
| China Construction Bank Corporation Fangcheng Wenhua Road Branch | 105513400026 | 中国建设银行股份有限公司方城文化路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongbai Branch | 105514400019 | 中国建设银行股份有限公司桐柏支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanyang Xinhua Road Branch | 105513000143 | 中国建设银行股份有限公司南阳新华路支行 |
| China Construction Bank Nanyang Zhongzhou Road Branch | 105513000039 | 中国建设银行南阳中州路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanyang Zhangheng Middle Road Branch | 105513000135 | 中国建设银行股份有限公司南阳张衡中路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhumadian Taishan Road Branch | 105511086514 | 中国建设银行股份有限公司驻马店泰山路支行 |
| Accounting Center of China Construction Bank Zhumadian Branch | 105511008099 | 中国建设银行驻马店分行会计核算中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.