CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5117Mã khu vực
7451Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Runan Gucheng Avenue Branch | 105511774516 | 中国建设银行股份有限公司汝南古城大道支行 |
| China Construction Bank Pingyu Branch | 105511875082 | 中国建设银行平舆支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanyang Gaoxin Road Branch | 105513000063 | 中国建设银行股份有限公司南阳高新路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanyang Qiyi Road Branch | 105513000225 | 中国建设银行股份有限公司南阳七一路支行 |
| China Construction Bank Suiping Branch Center Branch | 105511471525 | 中国建设银行遂平支行中心分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhumadian Wenming Road Branch | 105511086571 | 中国建设银行股份有限公司驻马店文明路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanyang Yongan Building Branch | 105513000160 | 中国建设银行股份有限公司南阳永安大厦支行 |
| China Construction Bank Xinye Branch | 105514300010 | 中国建设银行新野支行 |
| China Construction Bank Henan Oilfield Branch | 105513000250 | 中国建设银行河南油田支行 |
| China Construction Bank Zhumadian Xiyuan Branch | 105511063080 | 中国建设银行驻马店西园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.