CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5110Mã khu vực
6508Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhumadian Yicheng Branch | 105511065085 | 中国建设银行股份有限公司驻马店驿城支行 |
| China Construction Bank Zhumadian Branch | 105511086081 | 中国建设银行驻马店分行 |
| China Construction Bank Corporation Xincai Shangmao Road Branch | 105511976412 | 中国建设银行股份有限公司新蔡商贸路支行 |
| China Construction Bank Nanzhao Branch | 105513300017 | 中国建设银行南召支行 |
| China Construction Bank Dengzhou Branch | 105513200016 | 中国建设银行邓州支行 |
| China Construction Bank Tanghe Branch | 105514200018 | 中国建设银行唐河支行 |
| China Construction Bank Corporation Henan Oilfield Wuyi Road Branch | 105513000305 | 中国建设银行股份有限公司河南油田五一路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Nanyang Funiu Road Branch | 105513000217 | 中国建设银行股份有限公司南阳伏牛路支行 |
| China Construction Bank Corporation Biyang Branch | 105511379080 | 中国建设银行股份有限公司泌阳支行 |
| China Construction Bank Xiping Branch | 105511572087 | 中国建设银行西平支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.