CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5391Mã khu vực
3204Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Danjiangkou Renmin Road Branch | 105539132043 | 中国建设银行股份有限公司丹江口人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Xunyang Branch | 105424000053 | 中国建设银行股份有限公司九江浔阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Hubin Branch | 105424000211 | 中国建设银行股份有限公司九江湖滨支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Hanjiang Road Branch | 105523015007 | 中国建设银行股份有限公司十堰汉江路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shennongjia Branch | 105531134017 | 中国建设银行股份有限公司神农架支行 |
| China Construction Bank Corporation Danjiangkou Branch | 105539132019 | 中国建设银行股份有限公司丹江口支行 |
| China Construction Bank Corporation Wudangshan Branch | 105539132051 | 中国建设银行股份有限公司武当山支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Yunyang Branch | 105539235009 | 中国建设银行股份有限公司十堰郧阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Shenlong Branch | 105523028003 | 中国建设银行股份有限公司十堰神龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Liuyan Branch | 105523012009 | 中国建设银行股份有限公司十堰六堰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.