CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5230Mã khu vực
3000Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shiyan Zhangwan Branch | 105523030004 | 中国建设银行股份有限公司十堰张湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Yunxi Tianhe Branch | 105539333010 | 中国建设银行股份有限公司郧西天河支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhuxi Branch | 105539537007 | 中国建设银行股份有限公司竹溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Mashi Branch | 105424000096 | 中国建设银行股份有限公司九江马狮支行 |
| China Construction Bank Corporation Danjiangkou Dam Branch | 105539132027 | 中国建设银行股份有限公司丹江口大坝支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Jinjipo Branch | 105424000158 | 中国建设银行股份有限公司九江金鸡坡支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Renmin Road Branch | 105523024000 | 中国建设银行股份有限公司十堰人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Dongyue Branch | 105523008019 | 中国建设银行股份有限公司十堰东岳支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Renmin North Road Branch | 105523016000 | 中国建设银行股份有限公司十堰人民北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shiyan Wuyan Branch | 105523018005 | 中国建设银行股份有限公司十堰五堰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.