CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4240Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Xunyang Branch | 105424000053 | 中国建设银行股份有限公司九江浔阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Xunhu Branch | 105424000070 | 中国建设银行股份有限公司九江浔湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Mashi Branch | 105424000096 | 中国建设银行股份有限公司九江马狮支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Huancheng Branch | 105424000107 | 中国建设银行股份有限公司九江环城支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Hubin Branch | 105424000211 | 中国建设银行股份有限公司九江湖滨支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Jinjipo Branch | 105424000158 | 中国建设银行股份有限公司九江金鸡坡支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Petrochemical Branch | 105424000166 | 中国建设银行股份有限公司九江石化支行 |
| China Construction Bank Corporation Lushan Branch | 105424000203 | 中国建设银行股份有限公司庐山支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Huadong Market Branch | 105424000238 | 中国建设银行股份有限公司九江华东市场支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Xunlong Branch | 105424000279 | 中国建设银行股份有限公司九江浔龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.