CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5210Mã khu vực
0054Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuhan Jiangbei Branch | 105521000543 | 中国建设银行股份有限公司武汉江北支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Qiaokou Branch | 105521000527 | 中国建设银行股份有限公司武汉硚口支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Jiefang Avenue Branch | 105521000535 | 中国建设银行股份有限公司武汉解放大道支行 |
| China Construction Bank Wuhan Qiaokou Branch Wusheng Branch | 105521000609 | 中国建设银行武汉市桥口支行武胜分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Fuxing Village Branch | 105521000498 | 中国建设银行股份有限公司武汉复兴村支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Chongren Branch | 105521000586 | 中国建设银行股份有限公司武汉崇仁支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Tongji Branch | 105521000633 | 中国建设银行股份有限公司武汉同济支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Hanxi Branch | 105521000625 | 中国建设银行股份有限公司武汉汉西支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Wunan Branch | 105521000650 | 中国建设银行股份有限公司武汉吴南支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Dongxihu Branch | 105521000641 | 中国建设银行股份有限公司武汉东西湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.