CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5210Mã khu vực
0066Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuhan Duolukou Branch | 105521000668 | 中国建设银行股份有限公司武汉舵落口支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Wuchang Branch | 105521000676 | 中国建设银行股份有限公司武汉武昌支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Railway Branch | 105521000684 | 中国建设银行股份有限公司武汉铁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Shuiguohu Branch | 105521000692 | 中国建设银行股份有限公司武汉水果湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Jiefang Road Branch | 105521000713 | 中国建设银行股份有限公司武汉解放路支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Minzu Avenue Branch | 105521000756 | 中国建设银行股份有限公司武汉民族大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Nanhu Avenue Branch | 105521000764 | 中国建设银行股份有限公司武汉南湖大道支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Yangyuan Branch | 105521000721 | 中国建设银行股份有限公司武汉杨园支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Academy of Sciences Branch | 105521000772 | 中国建设银行股份有限公司武汉科学院支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Xiaodongmen Branch | 105521000789 | 中国建设银行股份有限公司武汉小东门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.