CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1240Mã khu vực
0062Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tangshan Douhe Power Plant Branch | 105124000628 | 中国建设银行股份有限公司唐山陡河发电厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Caofeidian Industrial Zone Branch | 105125100039 | 中国建设银行股份有限公司唐山曹妃甸工业区支行 |
| China Construction Bank Corporation Luanxian Huimin Road Branch | 105124300047 | 中国建设银行股份有限公司滦县惠民道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Gangyao Road Branch | 105124000417 | 中国建设银行股份有限公司唐山缸窑路支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Yuntong Branch | 105146000135 | 中国建设银行股份有限公司廊坊运通支行 |
| China Construction Bank Corporation Wen'an Zhenxi Branch | 105146600369 | 中国建设银行股份有限公司文安镇西支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Fuxing Road Branch | 105124000087 | 中国建设银行股份有限公司唐山复兴路支行 |
| International Business Department, Tangshan Branch, China Construction Bank Corporation | 105124000837 | 中国建设银行股份有限公司唐山分行国际业务部 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Huayan Road Branch | 105124000386 | 中国建设银行股份有限公司唐山华岩路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Wutong Avenue Branch | 105124000530 | 中国建设银行股份有限公司唐山梧桐大道支行 |