CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1240Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tangshan Xingyuan Road Branch | 105124000214 | 中国建设银行股份有限公司唐山兴源道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Fengrun Cao Xueqin East Street Branch | 105124000708 | 中国建设银行股份有限公司唐山丰润曹雪芹东大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Guye Yong'an Road Branch | 105124001178 | 中国建设银行股份有限公司唐山古冶永安道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Yuhua West Road Branch | 105124000441 | 中国建设银行股份有限公司唐山裕华西道支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Shengfangfangqingdao Branch | 105146700505 | 中国建设银行股份有限公司廊坊胜芳芳清道支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Zijin Huafu Branch | 105146000305 | 中国建设银行股份有限公司廊坊紫金华府支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Heping Branch | 105146000268 | 中国建设银行股份有限公司廊坊和平支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Housing and Urban-Rural Development Branch | 105146000022 | 中国建设银行股份有限公司廊坊住房城建支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Jidong Oilfield Branch | 105124000038 | 中国建设银行股份有限公司唐山冀东油田支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Shuigang Community Branch | 105124000610 | 中国建设银行股份有限公司唐山税钢小区支行 |