CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1460Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Langfang Qunxing Branch | 105146000292 | 中国建设银行股份有限公司廊坊群星支行 |
| China Construction Bank Corporation Bazhou Branch | 105146700468 | 中国建设银行股份有限公司霸州支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Yanjiao Xinggong West Street Branch | 105146100509 | 中国建设银行股份有限公司廊坊燕郊行宫西大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Guangming Road Branch | 105124000247 | 中国建设银行股份有限公司唐山光明路支行 |
| China Construction Bank Corporation Luannan Branch | 105124400015 | 中国建设银行股份有限公司滦南支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Xingfu Garden Branch | 105124000327 | 中国建设银行股份有限公司唐山幸福花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Tangmalu Branch | 105124000378 | 中国建设银行股份有限公司唐山唐马路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Tianyuan Community Branch | 105124000409 | 中国建设银行股份有限公司唐山天元小区支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Yuanyangcheng Branch | 105124000521 | 中国建设银行股份有限公司唐山远洋城支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Fengrunyuan East Branch | 105124000781 | 中国建设银行股份有限公司唐山丰润园东支行 |