CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1251Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tangshan Caofeidian Huifeng Road Branch | 105125100047 | 中国建设银行股份有限公司唐山曹妃甸汇丰路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yutian Chayuan Street Branch | 105124900060 | 中国建设银行股份有限公司玉田察院街支行 |
| China Construction Bank Corporation Gu'an Yongding Road Branch | 105146200547 | 中国建设银行股份有限公司固安永定路支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Aimin Road Branch | 105146000143 | 中国建设银行股份有限公司廊坊爱民道支行 |
| China Construction Bank Corporation Wen'an Zuogezhuang Branch | 105146600385 | 中国建设银行股份有限公司文安左各庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Leting Branch | 105124500016 | 中国建设银行股份有限公司乐亭支行 |
| China Construction Bank Corporation Qianxi Qianxi Plaza Branch | 105124700042 | 中国建设银行股份有限公司迁西千玺广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Fengnan Huitong Road Branch | 105124000812 | 中国建设银行股份有限公司唐山丰南汇通路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Nanhu Jindi Branch | 105124001194 | 中国建设银行股份有限公司唐山南湖金地支行 |
| China Construction Bank Corporation Yutian Shangkan Branch | 105124900027 | 中国建设银行股份有限公司玉田上坎支行 |