CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1466Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wen'an Branch | 105146600352 | 中国建设银行股份有限公司文安支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Huaxia Branch | 105146000119 | 中国建设银行股份有限公司廊坊华夏支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Yanjiao Yongxing Road Branch | 105146100517 | 中国建设银行股份有限公司廊坊燕郊永兴路支行 |
| China Construction Bank Corporation Gu'an Chaoyang Road Branch | 105146200555 | 中国建设银行股份有限公司固安朝阳道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Metallurgical Branch | 105124000046 | 中国建设银行股份有限公司唐山冶金支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Jingtanggang Branch | 105124500032 | 中国建设银行股份有限公司唐山京唐港支行 |
| China Construction Bank Corporation Qian'an Caiyuan Branch | 105124600076 | 中国建设银行股份有限公司迁安蔡园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Kailuan Branch | 105124000597 | 中国建设银行股份有限公司唐山开滦支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Kangle Garden Branch | 105146000151 | 中国建设银行股份有限公司廊坊康乐花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Development Zone Branch | 105146000186 | 中国建设银行股份有限公司廊坊开发区支行 |