CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1240Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tangshan Stadium Branch | 105124000134 | 中国建设银行股份有限公司唐山体育场支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Kaiping Branch | 105124000636 | 中国建设银行股份有限公司唐山开平支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Caofeidian Branch | 105125100014 | 中国建设银行股份有限公司唐山曹妃甸支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Jianhuaqiao Branch | 105124000191 | 中国建设银行股份有限公司唐山建华桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Fengnan Wenhua Road Branch | 105124000804 | 中国建设银行股份有限公司唐山丰南文化路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Nanhu Branch | 105124000167 | 中国建设银行股份有限公司唐山南湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Yutian Administrative Street Branch | 105124900043 | 中国建设银行股份有限公司玉田行政大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Shangbei Branch | 105146000217 | 中国建设银行股份有限公司廊坊尚北支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Yanjiao Yanshun Road Branch | 105146100451 | 中国建设银行股份有限公司廊坊燕郊燕顺路支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Yanjiao College Street Branch | 105146100525 | 中国建设银行股份有限公司廊坊燕郊学院大街支行 |