CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1402Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chicheng Branch of China Construction Bank Corporation | 105140200388 | 中国建设银行股份有限公司赤城支行 |
| China Construction Bank Corporation Huai'an Nanshan Branch | 105139700431 | 中国建设银行股份有限公司怀安南山分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yangyuan Changsheng Street Branch | 105139600326 | 中国建设银行股份有限公司阳原昌盛街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xuanhua Daxi Street Branch | 105138100259 | 中国建设银行股份有限公司宣化大西街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xuanhua Qiaobei Branch | 105138100226 | 中国建设银行股份有限公司宣化桥北支行 |
| China Construction Bank Corporation Xuanhua Zhongshan Street Branch | 105138100242 | 中国建设银行股份有限公司宣化中山大街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dachang Branch | 105146800535 | 中国建设银行股份有限公司大厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Branch Business Office | 105146000225 | 中国建设银行股份有限公司廊坊分行营业室 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Yinhe South Road Branch | 105146000209 | 中国建设银行股份有限公司廊坊银河南路支行 |
| China Construction Bank Corporation, Langfang Jinxiujiayuan Branch | 105146000047 | 中国建设银行股份有限公司廊坊锦绣家园支行 |