CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1381Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xuanhua Dadong Street Branch | 105138100218 | 中国建设银行股份有限公司宣化大东街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xuanhua Zhongshan Street Branch | 105138100242 | 中国建设银行股份有限公司宣化中山大街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xuanhua Qiaobei Branch | 105138100226 | 中国建设银行股份有限公司宣化桥北支行 |
| China Construction Bank Corporation Xuanhua Zhonglou Street Branch | 105138100200 | 中国建设银行股份有限公司宣化钟楼大街支行 |
| Chicheng Branch of China Construction Bank Corporation | 105140200388 | 中国建设银行股份有限公司赤城支行 |
| China Construction Bank Corporation Huailai Branch | 105139900347 | 中国建设银行股份有限公司怀来支行 |
| China Construction Bank Corporation Xuanhua Daxi Street Branch | 105138100259 | 中国建设银行股份有限公司宣化大西街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Guyuan Branch | 105139300454 | 中国建设银行股份有限公司沽源支行 |
| China Construction Bank Corporation Kangbao Branch | 105139200448 | 中国建设银行股份有限公司康保支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangyi Branch | 105139400465 | 中国建设银行股份有限公司尚义支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.