CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1464Mã khu vực
0051Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xianghe Xinkaijie Branch | 105146400510 | 中国建设银行股份有限公司香河新开街支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Housing and Urban Construction Branch | 105124000062 | 中国建设银行股份有限公司唐山住房城建支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Xinhua Road Branch | 105124000100 | 中国建设银行股份有限公司唐山新华道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Fengnan Branch | 105124000790 | 中国建设银行股份有限公司唐山丰南支行 |
| China Construction Bank Corporation Qian'an Branch | 105124600017 | 中国建设银行股份有限公司迁安支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Guofangdao Branch | 105124000298 | 中国建设银行股份有限公司唐山国防道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Fengnan Sunshine Home Branch | 105124000845 | 中国建设银行股份有限公司唐山丰南阳光家园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Caofeidian Kenfeng Street Branch | 105125100022 | 中国建设银行股份有限公司唐山曹妃甸垦丰大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Qian'an Zhongde Century City Branch | 105124600092 | 中国建设银行股份有限公司迁安忠德世纪城支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Guangming West Road Branch | 105146000284 | 中国建设银行股份有限公司廊坊光明西道支行 |