CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1460Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Langfang Qunxing Branch | 105146000292 | 中国建设银行股份有限公司廊坊群星支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Guangming West Road Branch | 105146000284 | 中国建设银行股份有限公司廊坊光明西道支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Heping Branch | 105146000268 | 中国建设银行股份有限公司廊坊和平支行 |
| China Construction Bank Corporation Gu'an Branch | 105146200442 | 中国建设银行股份有限公司固安支行 |
| China Construction Bank Corporation Yongqing Branch | 105146300461 | 中国建设银行股份有限公司永清支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Yanjiao Branch | 105146100275 | 中国建设银行股份有限公司廊坊燕郊支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Yanjiao Yanshun Road Branch | 105146100451 | 中国建设银行股份有限公司廊坊燕郊燕顺路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xianghe Branch | 105146400497 | 中国建设银行股份有限公司香河支行 |
| China Construction Bank Corporation Wen'an Branch | 105146600352 | 中国建设银行股份有限公司文安支行 |
| China Construction Bank Corporation Bazhou Branch | 105146700468 | 中国建设银行股份有限公司霸州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.