CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5220Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huangshi Yegang Branch | 105522000135 | 中国建设银行股份有限公司黄石冶钢支行 |
| China Construction Bank Corporation Daye Tongxing Branch | 105522100242 | 中国建设银行股份有限公司大冶铜兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Branch | 105522000102 | 中国建设银行股份有限公司黄石市分行 |
| China Construction Bank Corporation Daye Dongfeng Road Branch | 105522100218 | 中国建设银行股份有限公司大冶东风路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangxing New China Branch | 105536700326 | 中国建设银行股份有限公司阳新兴国支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangxin Branch | 105536700300 | 中国建设银行股份有限公司阳新支行 |
| China Construction Bank Corporation Daye Branch | 105522100200 | 中国建设银行股份有限公司大冶支行 |
| China Construction Bank Huangshi Branch Accounting Department | 105522000401 | 中国建设银行黄石市分行会计部 |
| China Construction Bank Corporation Yangxin Wumafang Branch | 105536700318 | 中国建设银行股份有限公司阳新五马坊支行 |
| China Construction Bank Corporation Yidu Mingdu Branch | 105526163548 | 中国建设银行股份有限公司宜都名都分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.