CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5220Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huangshi Tongdu Branch | 105522000151 | 中国建设银行股份有限公司黄石铜都支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Yaguang Branch | 105522000160 | 中国建设银行股份有限公司黄石亚光支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Xialu Branch | 105522000143 | 中国建设银行股份有限公司黄石下陆支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Shangyao Branch | 105522000178 | 中国建设银行股份有限公司黄石上窑支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Yejian Village Branch | 105522000217 | 中国建设银行股份有限公司黄石冶建村支行 |
| China Construction Bank Huangshi Branch Xisaishan Branch | 105522000225 | 中国建设银行黄石市分行西塞山分理处 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Development Zone Branch | 105522000186 | 中国建设银行股份有限公司黄石开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Shenjiaying Branch | 105522000194 | 中国建设银行股份有限公司黄石沈家营支行 |
| China Construction Bank Huangshi Branch Xinjing Road Branch | 105522000241 | 中国建设银行黄石市分行新京路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Huangshi Wuhan Road Branch | 105522000209 | 中国建设银行股份有限公司黄石武汉路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.