CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4550Mã khu vực
8101Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Dongying Branch Shengdong Community Branch | 105455081015 | 中国建设银行东营分行胜动小区分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Yanshan Road Branch | 105455080012 | 中国建设银行股份有限公司东营燕山路支行 |
| China Construction Bank Dongying Xicheng Branch | 105455055012 | 中国建设银行东营西城支行 |
| China Construction Bank Dongying Branch West Third District Branch | 105455077016 | 中国建设银行东营分行西三区分理处 |
| China Construction Bank Dongying Branch Office Resident Sub-office | 105455071010 | 中国建设银行东营分行机关驻地分理处 |
| China Construction Bank Guangrao Branch | 105455359019 | 中国建设银行广饶支行 |
| China Construction Bank Lijin Branch | 105455261019 | 中国建设银行利津支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Dawang Branch | 105455359078 | 中国建设银行股份有限公司东营大王支行 |
| China Construction Bank Lijin Branch Liyi Road Branch | 105455261027 | 中国建设银行利津支行利一路分理处 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongying Hekou Branch Heyi Residential Area Branch | 105455057026 | 中国建设银行股份有限公司东营河口支行河颐小区分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.